Fe Silic EI 20mm (60mm) Lá Mỏng 0.35mm Không Lỗ – Ghép Lõi, Quấn Biến Áp – Linh Kiện Quỳnh Diễn
Cần Fe EI lá mỏng để quấn mới hoặc sửa chữa biến áp? Chọn đúng kích thước, đúng độ dày để thuận tiện ghép lõi theo thiết kế!
Ứng dụng sản phẩm
Fe silic EI 20mm (60mm), lá mỏng 0.35mm, không lỗ là vật liệu dùng ghép lõi từ cho máy biến áp. Sản phẩm phù hợp với nhu cầu quấn mới, quấn lại hoặc thay thế lõi cùng quy cách tại các cơ sở sửa chữa điện – điện tử và xưởng quấn biến áp. Linh Kiện QUỲNH DIỄN
Lợi ích nổi bật
Tạo đường dẫn từ thông cho biến áp: Khi ghép thành lõi và kết hợp với bộ cuộn dây phù hợp, các lá Fe tạo mạch từ, giúp liên kết từ thông giữa cuộn sơ cấp và thứ cấp để thực hiện quá trình biến đổi điện áp. OpenStax
Cấu trúc ghép lá giúp hạn chế dòng điện xoáy: Lõi gồm nhiều lá kim loại mỏng được cách điện với nhau giúp hạn chế dòng điện xoáy so với lõi kim loại đặc. Khi lắp ráp, cần giữ gìn bề mặt và tình trạng cách điện giữa các lá. OpenStax
Chủ động ghép theo chiều dày lõi cần dùng: Người dùng lựa chọn lượng lá để đạt chiều dày chồng Fe theo thiết kế. Với cùng chiều dày chồng lõi, lá mỏng cần số lượng nhiều hơn lá dày, vì vậy không nên thay thế bằng cách giữ nguyên số lá. Voestalpine
Tính năng và ưu điểm lựa chọn
Lá mỏng danh định 0.35mm: Đây là điểm khác biệt so với phiên bản lá dày 0.5mm. Về nguyên lý, giảm độ dày lá thép có lợi cho việc giảm thành phần tổn hao do dòng điện xoáy khi các điều kiện vật liệu và vận hành tương đương. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào độ dày để cam kết biến áp chạy mát hơn, tiết kiệm điện bao nhiêu hoặc có công suất lớn hơn. Springer
Dạng lá E kết hợp lá I: Dùng để ghép lõi quanh bộ cuộn dây tương thích. Quy cách EI-60 có bề rộng ngoài 60mm và trụ giữa 20mm, giúp đối chiếu kích thước khi lựa chọn khuôn quấn. Centersky Silicon Steel Sheet
Phiên bản không lỗ bắt giữ: Phù hợp để lựa chọn khi phương án lắp ráp không yêu cầu xuyên bulông qua lá Fe. Nên chuẩn bị gông hoặc khung kẹp ngoài tương thích để cố định lõi sau khi ghép.
Vì sao nên chọn? Sản phẩm đáp ứng nhu cầu tìm Fe EI trụ giữa 20mm, lá mỏng 0.35mm, không lỗ. Trước khi mua, hãy đối chiếu đủ kích thước khuôn, chiều dày chồng Fe dự kiến và cách cố định, thay vì chỉ chọn theo tên gọi “Fe 20”.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông tin sản phẩm |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Fe silic EI lá mỏng không lỗ |
| Vật liệu | Tôn silic dùng ghép lõi từ |
| Hình dạng | Lá chữ E và lá chữ I |
| Độ dày danh định mỗi lá | 0.35mm — theo tên phân loại |
| Bề rộng trụ giữa danh định | 20mm |
| Bề rộng ngoài lá E theo quy cách | 60mm |
| Quy cách tương ứng | EI-60 |
| Lỗ bắt giữ | Không có lỗ |
| Chiều dày chồng Fe | Theo số lượng lá ghép và thiết kế |
| Công dụng | Ghép lõi phục vụ quấn mới, quấn lại và sửa chữa biến áp tương thích |
| Khối lượng giao hàng | Theo phân loại đặt mua |
Phân biệt kích thước: 20mm là bề rộng trụ giữa; 60mm là bề rộng ngoài theo quy cách EI-60, không phải kích thước cửa sổ quấn dây. 0.35mm là độ dày danh định từng lá, không phải chiều dày cả chồng Fe. Centersky Silicon Steel Sheet
Lưu ý trước khi đặt mua
Đây là vật liệu ghép lõi, không phải máy biến áp hoàn chỉnh. Điện áp đầu ra của biến áp phụ thuộc điện áp đầu vào và tỷ số vòng dây, không được xác định chỉ bằng kích thước lá Fe. OpenStax
Thông tin hiện có chưa đủ để công bố công suất W/VA, mác thép, sai số độ dày hoặc hiệu suất riêng của sản phẩm. Vui lòng kiểm tra phân loại, lượng Fe cần dùng và phụ kiện đi kèm được ghi trong đơn hàng.
Khi thao tác, nên đeo găng bảo hộ, tránh mép sắc, không làm cong gập lá Fe và chỉ lắp ráp trên thiết bị đã ngắt điện.
Shop CAM KẾT
- Giao đúng như mô tả và hình ảnh đã đăng.
- Có trách nhiệm với những sản phẩm đã bán và đang kinh doanh.
- Đổi trả hàng miễn phí nếu shop giao sai hoặc thiếu hàng.
- Được hoàn tiền nếu sản phẩm bị hỏng do vận chuyển.
Đặt mua Fe silic EI 20mm (60mm), lá mỏng 0.35mm không lỗ tại Linh Kiện Quỳnh Diễn — chọn đúng quy cách, chuẩn bị đủ vật liệu cho công việc quấn biến áp!
Fe silic EI 20mm, Fe EI 60mm, Fe silic lá mỏng 0.35mm, Fe silic không lỗ, lá thép silic, lõi sắt biến áp, Fe quấn biến áp, vật liệu quấn máy biến thế, lá E I.
#FeSilic #FeEI20mm #FeEI60mm #FeSilic035mm #FeSilicLaMong #FeSilicKhongLo #LoiBienAp #QuanBienAp #LinhKienQuynhDien